Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
like crazy
01
như điên, cuồng nhiệt
with great intensity, enthusiasm, or in large amounts
thân mật
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They danced like crazy at the celebration.
Họ nhảy như điên trong lễ kỷ niệm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
như điên, cuồng nhiệt
Họ nhảy như điên trong lễ kỷ niệm.