Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
like crazy
01
như điên, cuồng nhiệt
with great intensity, enthusiasm, or in large amounts
Các ví dụ
The sales of the new product increased like crazy after the advertising campaign.
Doanh số bán hàng của sản phẩm mới tăng chóng mặt sau chiến dịch quảng cáo.



























