Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
like an expert
01
như một chuyên gia, một cách chuyên nghiệp
in a manner comparable to someone highly skilled or experienced
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She fixed the engine like an expert, quickly and without mistakes.
Cô ấy sửa động cơ như một chuyên gia, nhanh chóng và không mắc lỗi.



























