Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
like an expert
01
như một chuyên gia, một cách chuyên nghiệp
in a manner comparable to someone highly skilled or experienced
Các ví dụ
They navigated the difficult trail like an expert, showing no signs of hesitation.
Họ điều hướng con đường khó khăn như một chuyên gia, không hề có dấu hiệu do dự.



























