Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
like-minded
01
cùng chí hướng, có cùng quan điểm
sharing similar opinions, beliefs, interests, or attitudes on a particular subject or issue
Các ví dụ
The online forum provided a platform for like-minded gamers to connect and share strategies.
Diễn đàn trực tuyến đã cung cấp một nền tảng cho các game thủ cùng chí hướng kết nối và chia sẻ chiến lược.



























