life jacket
life
ˈlaɪf
laif
ja
ʤæ
cket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "life jacket"trong tiếng Anh

Life jacket
01

áo phao cứu sinh, áo phao

a special type of vest worn to help keep a person afloat in water, especially in case of an emergency 
life jacket definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
life jackets
Các ví dụ
The children put on their life jackets before boarding the kayak. 

Những đứa trẻ mặc áo phao cứu sinh trước khi lên thuyền kayak.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng