Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Life belt
01
phao cứu sinh, đai cứu sinh
a life preserver in the form of a ring of buoyant material
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
life belts
02
dây đai an toàn, đai bảo hiểm
belt attaching you to some object as a restraint in order to prevent you from getting hurt



























