Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lichen planus
01
lichen phẳng, bệnh lichen planus
a skin condition characterized by itchy, flat-topped, and purplish skin lesions that can affect various parts of the body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Jane visited the dermatologist to address the itchy skin lesions caused by lichen planus.
Jane đã đến gặp bác sĩ da liễu để điều trị các tổn thương da ngứa do lichen planus gây ra.



























