Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lichen planus
/lˈaɪkən plˈanəs/
LP
lichen ruber planus
Lichen planus
01
lichen phẳng, bệnh lichen planus
a skin condition characterized by itchy, flat-topped, and purplish skin lesions that can affect various parts of the body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
In some cases, lichen planus may resolve on its own without requiring specific medical intervention.
Trong một số trường hợp, bệnh lichen phẳng có thể tự khỏi mà không cần can thiệp y tế cụ thể.



























