Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
lent
/lɛnt/
or /lent/
âm tiết
âm vị
lent
lɛnt
lent
dễ nhầm lẫn
0
vần
4
phát âm gần giống
1
dent
vent
tent
bent
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "lent"trong tiếng Anh
Lent
DANH TỪ
01
mùa chay
, Mùa Chay
a period of 40 weekdays from Ash Wednesday to Holy Saturday
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
lense
lens maker
lens hood
lens flare
lens cap
lentiginose
lentiginous
lentigo
lentil
lento
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng