lemon curd
le
ˈlɛ
le
mon
mən
mēn
curd
kɜ:d
kēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "lemon curd"trong tiếng Anh

Lemon curd
01

kem chanh, mứt chanh

a tangy and creamy citrus spread made from lemon juice, eggs, sugar, and butter 
lemon curd definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He elevated his afternoon tea by adding a spoonful of lemon curd to his hot tea. 

Anh ấy nâng tầm trà chiều của mình bằng cách thêm một thìa kem chanh vào trà nóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng