lemon
le
ˈlɛ
le
mon
mən
mēn
Yemenbremen

Định nghĩa và ý nghĩa của "lemon"trong tiếng Anh

01

chanh, quả chanh

a juicy sour fruit that is round and has thick yellow skin 
lemon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lemons
Các ví dụ
A few drops of lemon juice in a glass of water make for a simple and refreshing detoxifying drink. 

Một vài giọt nước chanh trong một ly nước tạo thành một thức uống giải độc đơn giản và sảng khoái.

02

màu vàng chanh, màu chanh

a bright yellow color similar to the skin of a lemon fruit 
lemon definition and meaning
Các ví dụ
The artist chose lemon for the centerpiece painting. 

Nghệ sĩ đã chọn màu chanh cho bức tranh trung tâm.

03

chanh, xe tồi

a flawed or defective item, especially referring to an unsatisfactory automobile 
thân mật
Các ví dụ
He realized he had bought a lemon when the car broke down just a week after purchase. 

Anh ấy nhận ra mình đã mua phải một quả chanh khi chiếc xe bị hỏng chỉ một tuần sau khi mua.

04

vị chanh, hương vị chanh

the sharp, tangy taste typical of lemons 
Các ví dụ
The sauce carried a strong hint of lemon. 

Nước sốt mang một gợi ý mạnh mẽ của chanh.

05

cây chanh, cây chanh

the tree that bears lemons 
Các ví dụ
Bees pollinated blossoms on the lemon. 

Ong đã thụ phấn cho hoa của cây chanh.

01

vàng chanh, vàng tươi

having a bright yellow color like the lemon fruit 
lemon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lemon
so sánh hơn
more lemon
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a cheerful lemon dress to the summer picnic. 

Cô ấy mặc một chiếc váy chanh tươi vui đến buổi dã ngoại mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng