lemon
Pronunciation
/ˈlɛmən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lemon"trong tiếng Anh

01

chanh, quả chanh

a juicy sour fruit that is round and has thick yellow skin
lemon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lemons
Các ví dụ
He made a pitcher of homemade lemonade with freshly squeezed lemons.
Anh ấy làm một bình nước chanh tự làm với chanh vắt tươi.
02

màu vàng chanh, màu chanh

a bright yellow color similar to the skin of a lemon fruit
lemon definition and meaning
Các ví dụ
Her scarf was dyed a cheerful lemon.
Chiếc khăn của cô ấy được nhuộm màu chanh tươi vui.
03

chanh, xe tồi

a flawed or defective item, especially referring to an unsatisfactory automobile
informal
Các ví dụ
After several repairs, they concluded the refrigerator was a lemon and decided to return it.
Sau nhiều lần sửa chữa, họ kết luận rằng tủ lạnh là một quả chanh và quyết định trả lại nó.
04

vị chanh, hương vị chanh

the sharp, tangy taste typical of lemons
Các ví dụ
He preferred cocktails with a touch of lemon.
Anh ấy thích những ly cocktail có chút chanh.
05

cây chanh, cây chanh

the tree that bears lemons
Các ví dụ
Lemon trees thrived in the sunny garden.
Cây chanh phát triển mạnh trong khu vườn đầy nắng.
01

vàng chanh, vàng tươi

having a bright yellow color like the lemon fruit
lemon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lemon
so sánh hơn
more lemon
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lemon curtains added a sunny touch to the living room.
Rèm cửa màu chanh đã thêm một nét chấm phá đầy nắng vào phòng khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng