leg of lamb
leg
lɛg
leg
of
əv
ēv
lamb
læm
lām

Định nghĩa và ý nghĩa của "leg of lamb"trong tiếng Anh

Leg of lamb
01

đùi cừu, chân cừu

lamb leg suitable for roasting 
leg of lamb definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
legs of lamb
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng