Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Art exhibition
01
triển lãm nghệ thuật, buổi trưng bày nghệ thuật
a public event where people can display or sometimes sell their works of art
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
art exhibitions
Các ví dụ
The museum is hosting an art exhibition this weekend.
Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm nghệ thuật vào cuối tuần này.



























