Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Layover
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
layovers
Các ví dụ
The airport lounge provided a comfortable place to relax during our layover.
Phòng chờ sân bay cung cấp một nơi thoải mái để thư giãn trong chuyến dừng chân của chúng tôi.



























