lay over
lay
ˈleɪ
lei
o
ow
ver
vər
vēr
British pronunciation
/lˈeɪ ˈəʊvə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lay over"trong tiếng Anh

to lay over
01

đặt lên trên, để lên trên

place on top of
02

dừng chân tạm thời, tạm dừng

to temporary stop or pause during a journey
example
Các ví dụ
As we were traveling through Europe, we were laying over in various cities to experience different cultures.
Khi chúng tôi đi du lịch khắp châu Âu, chúng tôi đã dừng chân ở nhiều thành phố khác nhau để trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store