lately
late
ˈleɪt
leit
ly
li
li
lamely

Định nghĩa và ý nghĩa của "lately"trong tiếng Anh

01

gần đây, mới đây

in the recent period of time 
lately definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I've been feeling tired lately. 

Gần đây tôi cảm thấy mệt mỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng