last name
Pronunciation
/læst neɪm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "last name"trong tiếng Anh

Last name
01

họ, tên gia đình

the name we share with our family, parents, or siblings
last name definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
last names
Các ví dụ
The passport application requires you to fill in your first name, middle name, and last name.
Đơn xin cấp hộ chiếu yêu cầu bạn điền tên, tên đệm và họ của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng