las vegas
las
ˌlɑ:s
laas
ve
veɪ
vei
gas
gəs
gēs
/lˌas vˈeɪɡəs/
LV

Định nghĩa và ý nghĩa của "Las Vegas"trong tiếng Anh

Las Vegas
01

Las Vegas, thành phố lớn nhất ở Nevada; nằm ở phía đông nam Nevada; ban đầu được định cư bởi người Mormon nhưng giờ nổi tiếng với giải trí

largest city in Nevada; located in southeastern Nevada; originally settled by Mormons but is now famous for entertainment and gambling and general excess
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng