Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lapidary
01
thợ kim hoàn, người cắt đá quý
a person who specializes in the art and craft of cutting, shaping, and polishing gemstones, minerals, and rocks into decorative objects
Các ví dụ
The lapidary carefully examined the rough gemstone, envisioning how it could be transformed into a dazzling piece of jewelry.
Người chế tác đá quý đã cẩn thận kiểm tra viên đá thô, hình dung làm thế nào nó có thể được biến thành một món đồ trang sức lấp lánh.
02
thợ chạm đá quý, nghệ thuật chạm khắc đá quý
the art or craft of cutting, shaping, and polishing gemstones, minerals, or rocks into decorative or ornamental objects
Các ví dụ
She studied lapidary to create custom gemstone jewelry.
Cô ấy đã học nghệ thuật chế tác đá quý để tạo ra đồ trang sức bằng đá quý tùy chỉnh.
lapidary
01
thuộc về chạm khắc đá quý, liên quan đến việc cắt mài đá quý
of or relating to the cutting, shaping, or polishing of gemstones or minerals
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He studied lapidary methods to create perfectly faceted diamonds.
Ông đã nghiên cứu các phương pháp lapidary để tạo ra những viên kim cương được mài cắt hoàn hảo.



























