Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in the lap of luxury
01
trong nhung lụa, sống trong xa hoa
in a very comfortable condition due to an abundance of wealth
thành ngữ
Các ví dụ
After the inheritance, she lived in the lap of luxury.
Sau khi nhận thừa kế, cô ấy sống trong nhung lụa.



























