Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lama pacos
01
lama pacos, alpaca
domesticated llama with long silky fleece; believed to be a domesticated variety of the guanaco
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lama pacos



























