lactic
Pronunciation
/ˈɫæktɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lactic"trong tiếng Anh

01

thuộc sữa, có nguồn gốc từ sữa

relating to or derived from milk
lactic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Protein powders and nutritional supplements often utilize lactic whey, a byproduct of cheese-making, due to its high protein content.
Bột protein và các chất bổ sung dinh dưỡng thường sử dụng whey lactic, một sản phẩm phụ của quá trình làm phô mai, do hàm lượng protein cao của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng