lacteal
lac
læk
lāk
teal
til
til
/lˈaktiəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lacteal"trong tiếng Anh

Lacteal
01

mạch sữa, mạch bạch huyết sữa

any of the lymphatic vessels that convey chyle from the small intestine to the thoracic duct
lacteal
01

có sữa, giống sữa

having a milky content
Các ví dụ
The lacteal substance was thick and creamy, perfect for making rich sauces.
Chất sữa đặc và kem, hoàn hảo để làm các loại nước sốt phong phú.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng