Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lactation
01
sự tiết sữa
the action of feeding babies from the breast
Các ví dụ
The mother cradled her baby in her arms, bringing him to her breast for the act of lactation, nourishing him with the warm and comforting milk.
Người mẹ ôm đứa bé trong vòng tay, đưa nó đến ngực mình để thực hiện hành động cho con bú, nuôi dưỡng nó bằng dòng sữa ấm áp và an ủi.
02
sự tiết sữa
the process in which a female animal or human produces milk
Các ví dụ
The lactation period for a female dog typically lasts several weeks, during which she provides vital sustenance to her nursing puppies.
Thời kỳ tiết sữa của một con chó cái thường kéo dài vài tuần, trong thời gian đó nó cung cấp dinh dưỡng quan trọng cho đàn chó con đang bú.
03
tiết sữa
the period following birth during which milk is secreted



























