Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Labor camp
01
trại lao động cưỡng bức, trại lao động
a prison where prisoners, often political, are forced to do hard work
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
labor camps
Các ví dụ
He was sent to a labor camp.
Anh ta bị đưa đến một trại lao động.



























