Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kumquat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kumquats
Các ví dụ
My father tried a kumquat for the first time and was pleasantly surprised by its sweet and tangy flavor.
Bố tôi lần đầu tiên thử một quả quất và đã ngạc nhiên thú vị với vị ngọt và chua của nó.
02
quất, kim quất
any of several small trees or shrubs of the genus Fortunella that bear small, oval orange-colored edible fruits with sweet skin and sour pulp
Các ví dụ
The garden had several kumquat trees.
Khu vườn có một số cây quất.



























