Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Krill
01
krill, động vật giáp xác nhỏ ở Nam Cực
a tiny Antarctic crustacean that resembles a shrimp and is the main food for whales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
krill



























