Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kola nut
01
hạt kola, kola
a bitter, caffeine-rich nut harvested from the evergreen kola tree
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kola nuts
Các ví dụ
She carefully arranged a selection of kola nuts on a decorative plate.
Cô ấy cẩn thận sắp xếp một lựa chọn hạt kola trên một chiếc đĩa trang trí.
02
hạt kola, cola
tree bearing large brown nuts containing e.g. caffeine; source of cola extract



























