Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Knock-on effect
01
hiệu ứng lan tỏa, hậu quả gián tiếp
a secondary or incidental effect
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
knock-on effects
LanGeek



























