knitting machine
kni
ˈnɪ
ni
tting
tɪng
ting
ma
chine
ʃi:n
shin
/nˈɪtɪŋ məʃˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "knitting machine"trong tiếng Anh

Knitting machine
01

máy đan, máy dệt kim

a textile machine that makes knitted fabrics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
knitting machines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng