kiwi
ki
ˈki:
ki
wi
wi:
vi

Định nghĩa và ý nghĩa của "kiwi"trong tiếng Anh

01

kiwi, trái kiwi

an oval fruit with hairy brown skin and green flesh 
kiwi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kiwis
Các ví dụ
He's allergic to kiwi, so we have to find a different fruit for the dessert. 

Anh ấy bị dị ứng với kiwi, vì vậy chúng tôi phải tìm một loại trái cây khác cho món tráng miệng.

02

kiwi, chim kiwi

a nocturnal ground bird with a long beak and brownish hairlike plumage that is endemic to New Zealand 
kiwi definition and meaning
03

người New Zealand, người đến từ New Zealand

a person from New Zealand 
Kiwi definition and meaning
tiếng lóng
Các ví dụ
That Kiwi loves hiking in the mountains. 

Kiwi đó thích đi bộ đường dài trên núi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng