Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kitty
01
mèo con, bé mèo
the child's word for a cat
02
mèo con, bé mèo
informal terms referring to a domestic cat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kitties
03
tiền cược gộp, tổng tiền cược
the combined stakes of the betters
04
số tiền tích lũy, tổng số tiền
the cumulative amount involved in a game (such as poker)



























