Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
kit
chen
/ˈkɪ.ʧən/
or /ki.chēn/
syllabuses
letters
kit
ˈkɪ
ki
chen
ʧən
chēn
/ˈkɪtʃɪn/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "kitchen"trong tiếng Anh
Kitchen
DANH TỪ
01
nhà bếp
, bếp
the place in a building or home where we make food
Các ví dụ
She stored canned goods and snacks in the
kitchen
pantry.
Cô ấy cất giữ đồ hộp và đồ ăn nhẹ trong
tủ bếp
.
@langeek.co
Từ Gần
kit fox
kit car
kit
kissing goes by favor
kissie
kitchen cabinet
kitchen hand
kitchen hood
kitchen island
kitchen mill
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App