Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kiss of life
01
hô hấp nhân tạo, thổi ngạt
an emergency technique using artificial respiration and chest compressions to restore breathing and circulation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
kisses of life



























