Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
King of beasts
01
vua của muông thú, sư tử
large gregarious predatory feline of Africa and India having a tawny coat with a shaggy mane in the male
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lions



























