Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
King cobra
01
rắn hổ mang chúa, ophiophagus hannah
a large, venomous snake native to Southeast Asia, characterized by its size, hooded appearance, and potent venom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
king cobras



























