king cobra
Pronunciation
/kˈɪŋ kˈoʊbɹə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "king cobra"trong tiếng Anh

King cobra
01

rắn hổ mang chúa, ophiophagus hannah

a large, venomous snake native to Southeast Asia, characterized by its size, hooded appearance, and potent venom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
king cobras
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng