kazoo
ka
zoo
ˈzu:
zoo
renewunduetabooqueue

Định nghĩa và ý nghĩa của "kazoo"trong tiếng Anh

01

kazoo, nhạc cụ đồ chơi nhỏ phát ra âm thanh vo ve khi thổi vào

a small toy instrument that produces a buzzing sound when the player blows into its hollow pipe which has a hole in it 
kazoo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
kazoos

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng