Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kafkaesque
01
kiểu Kafka, theo phong cách Kafka
relating to or in the manner of Franz Kafka or his writings
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
02
kafkaesque, giống Kafka
resembling Franz Kafka's works in being extremely nightmarish, bizarre, and confusing
Các ví dụ
Her dream was so kafkaesque that she woke up unsure of what was real and what was imagined.
Giấc mơ của cô ấy kafkaesque đến nỗi cô ấy thức dậy không chắc điều gì là thật và điều gì là tưởng tượng.



























