armada
ar
ɑ:
aa
ma
ˈmɑ:
maa
da
granadaintifadaenchilada

Định nghĩa và ý nghĩa của "armada"trong tiếng Anh

Armada
01

hạm đội, đội tàu chiến

a massive group of warships organized for military or strategic purposes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
armadas
Các ví dụ
The Spanish armada sailed in 1588 to invade England. 

Hạm đội Tây Ban Nha đã ra khơi vào năm 1588 để xâm lược nước Anh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng