armada
ar
ɑr
aar
ma
ˈmɑ
maa
da
/ɑːmˈɑːdɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "armada"trong tiếng Anh

Armada
01

hạm đội, đội tàu chiến

a massive group of warships organized for military or strategic purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
armadas
Các ví dụ
Historians study the armada as a turning point in maritime warfare.
Các nhà sử học nghiên cứu hạm đội như một bước ngoặt trong chiến tranh trên biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng