Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jurisdiction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The tribal council asserted jurisdiction over matters concerning land use within the reservation.
Hội đồng bộ tộc khẳng định thẩm quyền đối với các vấn đề liên quan đến sử dụng đất trong khu bảo tồn.
Cây Từ Vựng
jurisdictional
jurisdiction



























