Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jurisdiction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The court ruled that the case fell under federal jurisdiction due to its interstate nature.
Tòa án phán quyết rằng vụ việc thuộc thẩm quyền liên bang do tính chất liên bang của nó.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
jurisdictional
jurisdiction



























