jump suit
jump
ʤʌmp
jamp
suit
sju:t
syoot
jumpsuit

Định nghĩa và ý nghĩa của "jump suit"trong tiếng Anh

Jump suit
01

bộ đồ nhảy dù, đồng phục một mảnh của người nhảy dù

one-piece uniform worn by parachutists 
jump suit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jumpsuits
02

bộ đồ liền, áo liền quần

one-piece garment 
jump suit definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng