Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jump suit
01
bộ đồ nhảy dù, đồng phục một mảnh của người nhảy dù
one-piece uniform worn by parachutists
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jumpsuits
02
bộ đồ liền, áo liền quần
one-piece garment



























