Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
judicious
01
khôn ngoan, sáng suốt
applying good judgment and sense, especially in making decisions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most judicious
so sánh hơn
more judicious
có thể phân cấp
Các ví dụ
She gave judicious advice to her friend, helping them make a wise decision.
Cô ấy đã đưa ra lời khuyên khôn ngoan cho bạn mình, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt.
Cây Từ Vựng
injudicious
judiciously
judiciousness
judicious



























