judicial review
Pronunciation
/dʒuːdˈɪʃəl ɹɪvjˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "judicial review"trong tiếng Anh

Judicial review
01

xem xét tư pháp, kiểm tra tư pháp

(in the UK) the process in which a court of law can examine an action or decision made by a public body or government department
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng