to jot down
jot
ʤɒt
jot
down
daʊn
dawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "jot down"trong tiếng Anh

to jot down
01

ghi chú nhanh, viết vội

to make a note of something in a hurried and informal style 
Transitive: to jot down information
to jot down definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
jot
thì hiện tại
jot down
ngôi thứ ba số ít
jots down
hiện tại phân từ
jotting down
quá khứ đơn
jotted down
quá khứ phân từ
jotted down
Các ví dụ
I need to jot down the main points of the meeting for the report. 

Tôi cần ghi chú nhanh những điểm chính của cuộc họp cho báo cáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng