Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
John barleycorn
01
đồ uống có cồn chưng cất, rượu mạnh
an alcoholic beverage that is distilled rather than fermented
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đồ uống có cồn chưng cất, rượu mạnh