jigsaw puzzle
jig
ˈʤɪg
jig
saw
sɔ:
saw
pu
pa
zzle
zəl
zēl
jigsaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "jigsaw puzzle"trong tiếng Anh

Jigsaw puzzle
01

trò chơi ghép hình, câu đố ghép hình

a picture on a cardboard that is cut into different pieces and one should fit them together in order for the picture to become whole again 
jigsaw puzzle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jigsaw puzzles
Các ví dụ
She spent the afternoon working on a challenging jigsaw puzzle with her friends. 

Cô ấy đã dành cả buổi chiều để làm một trò chơi ghép hình đầy thử thách với bạn bè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng