Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jigsaw puzzle
01
trò chơi ghép hình, câu đố ghép hình
a picture on a cardboard that is cut into different pieces and one should fit them together in order for the picture to become whole again
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jigsaw puzzles
Các ví dụ
She spent the afternoon working on a challenging jigsaw puzzle with her friends.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để làm một trò chơi ghép hình đầy thử thách với bạn bè.



























