Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jet engine
01
động cơ phản lực, tuabin phản lực
a gas turbine produces a stream of hot gas that propels a jet plane by reaction propulsion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jet engines



























