die Gewaltbereitschaft
Pronunciation
/ɡəˈvalt bəˌʁaɪ̯tʃaft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gewaltbereitschaft"trong tiếng Đức

Die Gewaltbereitschaft
01

Bereitschaft, Gewalt anzuwenden 

die Gewaltbereitschaft definition and meaning
không tán thành
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Gewaltbereitschaften
Các ví dụ
Die Polizei beobachtete bei den Demonstranten eine hohe Gewaltbereitschaft. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng