Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Ruhebedürfnis
01
starkes Bedürfnis nach Ruhe und Erholung
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Ruhebedürfnisse
Các ví dụ
Nach der langen Reise hatte sie ein starkes Ruhebedürfnis.



























