das Hardcover
Pronunciation
/ˈhaːɐ̯tkavɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hardcover"trong tiếng Đức

Das Hardcover
01

Buch mit einem festen, stabilen Einband 

das Hardcover definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Hardcover
Các ví dụ
Der Roman erscheint zuerst als Hardcover. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng