die Zwischenmahlzeit
Pronunciation
/tsvˈɪʃənmˌɑːltsaɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zwischenmahlzeit"trong tiếng Đức

Die Zwischenmahlzeit
01

eine kleine Mahlzeit zwischen den Hauptmahlzeiten 

die Zwischenmahlzeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Zwischenmahlzeiten
dạng sở hữu cách
Zwischenmahlzeit
dạng tặng cách
Zwischenmahlzeit
Các ví dụ
Vormittags esse ich oft eine kleine Zwischenmahlzeit. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng